MỤC LỤC
TT
Nội dung
Trang
1.
Mở đầu
1
1.1
Lý do chọn đề tài
1
1.2
Mục đích nghiên cứu
2
1.3
Đối tượng nghiên cứu
2
1.4
Phương pháp nghiên cứu
2
2
Nội dung
4
2.1
Cơ sở lý luận
4
2.2
Thực trạng vấn đề trước khi áp dụng sáng kiến kinh nghiệm.
5
2.3
Các giải pháp tiến hành giải quyết vấn đề
7
2.3.1
Giải pháp 1: Xây dựng kế hoạch chỉ đạo khoa học (H-Hoạch định)
7
2.3.2
Giải pháp 2: Bồi dưỡng, nâng cao năng lực chuyên môn cho giáo viên (Đ – Đào tạo)
8
2.3.3
Giải pháp 3: Lựa chọn nội dung phù hợp (L – Lựa chọn)
9
2.3.4
Giải pháp 4: Phối hợp gia đình – cộng đồng (C – Chỉ đạo mở rộng)
11
2.3.5
Giải pháp 5: Đa dạng hóa hình thức tổ chức (C – Chỉ đạo thực hiện)
12
2.3.6
Giải pháp 6 (tích hợp): Kiểm tra – đánh giá – cải tiến (Đ + C)
13
2.4
Hiệu quả của sáng kiến kinh nghiệm:
15
3
Kết luận, kiến nghị
17
3.1
Kết luận.
17
3.2
Kiến nghị.
18
1. MỞ ĐẦU
1.1. Lý do chọn đề tài
Âm nhạc dân gian, đặc biệt là các làn điệu dân ca, là một bộ phận quan trọng trong kho tàng di sản văn hóa dân tộc Việt Nam, có giá trị to lớn trong việc giáo dục thẩm mỹ, phát triển ngôn ngữ và hình thành nhân cách cho trẻ mầm non. Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục hiện nay, việc đưa các yếu tố văn hóa truyền thống vào hoạt động giáo dục không chỉ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục mà còn thực hiện hiệu quả nhiệm vụ bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
Theo Chương trình Giáo dục mầm non do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, giáo dục âm nhạc được xác định là một trong những phương tiện quan trọng giúp trẻ phát triển toàn diện. Đồng thời, định hướng “giáo dục lấy trẻ làm trung tâm” nhấn mạnh việc tổ chức các hoạt động theo hướng tích hợp, tạo cơ hội cho trẻ được trải nghiệm trong môi trường giáo dục phong phú, gần gũi với đời sống. Trong đó, việc lồng ghép dân ca vào các hoạt động trong ngày được xem là một giải pháp phù hợp, góp phần giúp trẻ tiếp cận văn hóa truyền thống một cách tự nhiên và hiệu quả.
Bên cạnh đó, các chủ trương của ngành giáo dục cũng đặc biệt chú trọng đến việc tăng cường giáo dục giá trị văn hóa, truyền thống cho thế hệ trẻ, nhất là trong bối cảnh hội nhập và phát triển hiện nay. Điều này đặt ra yêu cầu đối với các cơ sở giáo dục mầm non cần có những giải pháp cụ thể, thiết thực nhằm đưa các yếu tố văn hóa dân gian vào quá trình tổ chức hoạt động giáo dục.
Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế tại Trường Mầm non ........ cho thấy, việc lồng ghép các làn điệu dân ca vào hoạt động giáo dục vẫn còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ trẻ yêu thích dân ca còn thấp, trẻ chưa mạnh dạn tham gia các hoạt động âm nhạc; giáo viên còn gặp khó khăn trong việc lựa chọn nội dung và tổ chức lồng ghép một cách linh hoạt, hiệu quả. Đặc biệt, việc triển khai còn mang tính rời rạc, chưa có sự liên kết hệ thống giữa các khâu trong quá trình tổ chức thực hiện.
Mặt khác, trong điều kiện thực tế của nhà trường với trên 94,1% trẻ là con em dân tộc thiểu số, việc đưa dân ca vào giáo dục không chỉ mang ý nghĩa nâng cao chất lượng giáo dục mà còn có vai trò quan trọng trong việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa địa phương. Đây vừa là yêu cầu cấp thiết, vừa là cơ hội để giáo dục trẻ phát triển toàn diện gắn với văn hóa dân tộc.
Đáng chú ý, qua nghiên cứu các tài liệu và sáng kiến kinh nghiệm đã được công bố, có thể nhận thấy rằng phần lớn các giải pháp hiện nay mới chỉ dừng lại ở việc lồng ghép dân ca trong từng hoạt động riêng lẻ, chưa có công trình nào xây dựng được một mô hình quản lý mang tính hệ thống, đồng bộ và có quy trình rõ ràng nhằm chỉ đạo giáo viên triển khai một cách hiệu quả, liên tục và có kiểm soát.
Chính từ khoảng trống này, việc nghiên cứu và xây dựng một hệ thống giải pháp quản lý có tính khoa học, đảm bảo tính liên kết giữa các khâu: lập kế hoạch – tổ chức – chỉ đạo – kiểm tra – đánh giá – điều chỉnh là hết sức cần thiết. Đây cũng là cơ sở để nâng cao hiệu quả lồng ghép dân ca trong các hoạt động giáo dục trẻ mầm non một cách bền vững.
Xuất phát từ những lý do trên, tôi lựa chọn nghiên cứu đề tài: “Một số giải pháp chỉ đạo giáo viên lớp mẫu giáo 5–6 tuổi lồng ghép bài hát dân ca vào các hoạt động trong ngày cho trẻ, tại Trường Mầm non ........, xã ........, tỉnh ........, năm học 2025–2026.”
Việc lồng ghép dân ca vào hoạt động giáo dục không chỉ góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ mà còn có ý nghĩa thiết thực trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam.
1.2. Mục đích nghiên cứu
Nâng cao năng lực cho giáo viên lớp mẫu giáo 5 tuổi trong việc xây dựng kế hoạch và tổ chức hoạt động, nhằm lồng ghép hiệu quả các làn điệu dân ca vào các hoạt động trong ngày của trẻ.
1.3. Đối tượng nghiên cứu
Các giải pháp chỉ đạo giáo viên lớp mẫu giáo 5 tuổi tổ chức hoạt động trong ngày có lồng ghép dân ca, phù hợp với điều kiện thực tiễn của nhà trường và địa phương trong năm học 2025–2026.
1.4. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, chọn lọc tài liệu chuyên môn, tài liệu hướng dẫn giáo dục mầm non và nguồn tư liệu dân ca địa phương để xây dựng cơ sở lý luận.
Khảo sát thực tiễn: Khảo sát trẻ lớp mẫu giáo 5 tuổi tại trường để thu thập dữ liệu ban đầu.
Thống kê, xử lý số liệu: Phân tích kết quả khảo sát nhằm xác định thực trạng và làm căn cứ xây dựng giải pháp phù hợp.
Thực nghiệm sư phạm: Chỉ đạo giáo viên tổ chức các hình thức lồng ghép dân ca đa dạng trong hoạt động hằng ngày để kiểm chứng hiệu quả.
1.5. Những điểm mới của SKKN.
So với đề tài năm học 2024–2025 chỉ dừng lại ở việc lồng ghép dân ca trong một số hoạt động riêng lẻ, chưa có quy trình quản lý cụ thể và thiếu sự liên kết giữa các khâu tổ chức, sáng kiến này đã phát triển theo hướng tiếp cận hệ thống. Cụ thể, đề tài đã xây dựng và vận hành mô hình HLĐC-6 với đầy đủ các bước từ hoạch định đến đánh giá cải tiến, đồng thời mở rộng phạm vi lồng ghép ra toàn bộ hoạt động trong ngày và thiết lập cơ chế phối hợp đa chiều giữa nhà trường – gia đình – cộng đồng. Đây là điểm khác biệt cốt lõi, thể hiện sự nâng cấp rõ rệt cả về tư duy quản lý và phương thức tổ chức so với đề tài trước.
Sáng kiến thể hiện tính mới và tính sáng tạo trên các phương diện sau:
Thứ nhất, đổi mới theo hướng tiếp cận quản lý hệ thống (HLĐC-6).
Xây dựng mô hình HLĐC-6 (Hoạch định - Đào tạo - Lựa chọn - Phối hợp - Chỉ đạo thực hiện - Đánh giá cải tiến) theo chu trình khép kín, có cơ chế phản hồi và điều chỉnh liên tục, đảm bảo tính kiểm soát và nâng cao hiệu quả triển khai.
Thứ hai, mở rộng không gian lồng ghép theo hướng xuyên suốt trong ngày. Dân ca được tích hợp linh hoạt vào tất cả các hoạt động: đón – trả trẻ, học tập, vui chơi, ngoài trời, sinh hoạt chiều và lễ hội, tạo môi trường tiếp xúc thường xuyên, tự nhiên và liên tục cho trẻ.
Thứ ba, chuẩn hóa tiêu chí lựa chọn nội dung mang tính khoa học.
Việc lựa chọn dân ca dựa trên hệ tiêu chí rõ ràng, khắc phục tính cảm tính, đảm bảo phù hợp độ tuổi và nâng cao hiệu quả tiếp nhận.
Thứ tư, tích hợp văn hóa địa phương một cách có hệ thống.
Khai thác có chọn lọc dân ca Mường và dân ca ........, gắn với môi trường sống của trẻ, góp phần giáo dục bản sắc văn hóa một cách tự nhiên và bền vững.
Thứ năm, thiết lập cơ chế phối hợp giáo dục đa chiều.
Huy động sự tham gia của phụ huynh và cộng đồng (nghệ nhân, người cao tuổi), mở rộng môi trường giáo dục và tăng tính thực tiễn.
Thứ sáu, đổi mới phương pháp đánh giá theo hướng có minh chứng định lượng.
Sử dụng số liệu trước – sau có đối chiếu (tỷ lệ trẻ đạt tăng từ 33,8% lên 88,2%) nhằm đảm bảo tính khách quan, khoa học và độ tin cậy trong đánh giá hiệu quả sáng kiến.
Bên cạnh đó, sáng kiến vận dụng hiệu quả các quan điểm giáo dục hiện đại như giáo dục lấy trẻ làm trung tâm, dạy học tích hợp và tổ chức hoạt động theo hướng trải nghiệm, qua đó tạo nên hệ thống giải pháp có tính đổi mới, phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay.
Mô hình HLĐC-6 trong sáng kiến có thể được định danh khoa học là: “Mô hình quản lý tích hợp lồng ghép dân ca trong giáo dục mầm non theo chu trình khép kín”, nhấn mạnh sự liên kết đồng bộ giữa các khâu từ hoạch định đến đánh giá cải tiến, đảm bảo tính hệ thống, tính kiểm soát và khả năng phát triển bền vững trong thực tiễn giáo dục.
Tóm lại, tính mới của sáng kiến không chỉ thể hiện ở việc đổi mới hình thức tổ chức mà quan trọng hơn là đã thiết lập được một mô hình quản lý có tính hệ thống, có kiểm soát và có khả năng điều chỉnh, phát triển liên tục. Đây là điểm khác biệt căn bản so với cách triển khai trước đây, góp phần nâng cao rõ rệt hiệu quả giáo dục.
Đặc biệt, mô hình HLĐC-6 và hệ thống giải pháp của sáng kiến có tính khái quát cao, dễ áp dụng, phù hợp với điều kiện thực tiễn của nhiều cơ sở giáo dục mầm non, có khả năng triển khai và nhân rộng trong phạm vi toàn xã, toàn tỉnh, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục âm nhạc và giáo dục văn hóa truyền thống trong ngành giáo dục mầm non.
(Phụ lục 1. Sơ đồ mô hình HLĐC-6)
Điểm mới nổi bật của sáng kiến không chỉ dừng ở việc cải tiến giải pháp đã có mà thể hiện ở việc xây dựng một mô hình quản lý hoàn chỉnh – HLĐC-6 – mang tính hệ thống, có cấu trúc khoa học và cơ chế vận hành khép kín.
Khác với các cách tiếp cận trước đây chủ yếu triển khai rời rạc theo từng hoạt động đơn lẻ, mô hình HLĐC-6 tổ chức việc lồng ghép dân ca theo một chu trình quản lý tích hợp gồm
Điểm đột phá của mô hình là:
Chuyển từ tiếp cận hoạt động sang tiếp cận hệ thống quản lý.
Chuyển từ triển khai rời rạc sang tích hợp xuyên suốt trong ngày.
Thiết lập cơ chế kiểm soát, phản hồi, cải tiến liên tục.
Mô hình không chỉ tương đồng với chu trình quản lý hiện đại (PDCA) mà còn được cụ thể hóa phù hợp với đặc thù giáo dục mầm non, tạo nên một cấu trúc vận hành riêng biệt, có khả năng áp dụng linh hoạt trong thực tiễn.
Do đó, sáng kiến không đơn thuần là cải tiến mà đã hình thành một mô hình quản lý mới có thể chuyển giao, nhân rộng và áp dụng trong phạm vi toàn ngành giáo dục mầm non.
2. NỘI DUNG SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM.
2.1. Cơ sở lí luận của sáng kiến kinh nghiệm.
Giáo dục mầm non là cấp học nền tảng trong hệ thống giáo dục quốc dân, giữ vai trò hình thành những tiền đề ban đầu cho sự phát triển toàn diện của trẻ trên các lĩnh vực: thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm – kỹ năng xã hội và thẩm mỹ [1]. Trong đó, giáo dục thẩm mỹ thông qua hoạt động âm nhạc không chỉ góp phần nuôi dưỡng cảm xúc mà còn có tác động tích cực đến sự phát triển trí tuệ và hình thành nhân cách của trẻ.
Dưới góc độ khoa học, dân ca là loại hình âm nhạc dân gian truyền miệng, phản ánh đời sống lao động, sinh hoạt và đời sống tinh thần của cộng đồng qua nhiều thế hệ. Dân ca Việt Nam có đặc trưng là giai điệu mềm mại, tiết tấu linh hoạt, ngôn ngữ giàu hình ảnh và nội dung gần gũi với đời sống [2]. Những yếu tố này phù hợp với đặc điểm tiếp nhận của trẻ mầm non, đặc biệt là trẻ 5–6 tuổi – giai đoạn phát triển mạnh về khả năng ghi nhớ âm thanh và cảm thụ nhịp điệu.
Các nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học thần kinh giáo dục cho thấy âm nhạc có khả năng kích thích đồng thời nhiều vùng chức năng của não bộ, đặc biệt là các vùng liên quan đến ngôn ngữ, trí nhớ và cảm xúc [3]. Việc cho trẻ tiếp xúc sớm với âm nhạc dân gian giúp tăng cường khả năng ghi nhớ, phát triển vốn từ và hỗ trợ điều hòa cảm xúc một cách tự nhiên. Đây cũng là giai đoạn thuận lợi để hình thành năng lực cảm thụ âm nhạc ban đầu cho trẻ.
Theo Chương trình Giáo dục mầm non do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành (2021), giáo dục âm nhạc là một trong những phương tiện quan trọng góp phần phát triển toàn diện cho trẻ. Nội dung giáo dục âm nhạc không chỉ dừng lại ở việc dạy hát mà còn hướng tới phát triển khả năng cảm thụ, vận động theo nhạc và thể hiện cảm xúc. Việc đưa dân ca vào hoạt động giáo dục không chỉ góp phần phát triển năng lực thẩm mỹ mà còn có ý nghĩa giáo dục văn hóa, hình thành tình yêu quê hương và ý thức giữ gìn bản sắc dân tộc.
Từ góc độ lý luận dạy học hiện đại, giáo dục mầm non được tổ chức theo hướng tích hợp và lấy trẻ làm trung tâm. Nội dung giáo dục được lồng ghép trong các hoạt động học, chơi và sinh hoạt hằng ngày, tạo điều kiện để trẻ được trải nghiệm trong môi trường tự nhiên và giàu tính tương tác [4]. Việc lồng ghép dân ca vào các hoạt động trong ngày vì vậy là một hình thức tích hợp hiệu quả, góp phần kết nối các lĩnh vực phát triển một cách hài hòa.
Cơ sở khoa học của sáng kiến còn được củng cố bởi các học thuyết giáo dục hiện đại. Theo Piaget (1972), trẻ ở giai đoạn tiền thao tác học tập hiệu quả thông qua hoạt động và trải nghiệm trực tiếp. Vygotsky (1978) nhấn mạnh vai trò của môi trường xã hội và sự hỗ trợ có định hướng của người lớn trong việc thúc đẩy sự phát triển nhận thức thông qua “vùng phát triển gần”. Trong khi đó, Gardner (1983) với thuyết đa trí tuệ đã khẳng định trí thông minh âm nhạc là một dạng trí tuệ quan trọng cần được phát triển từ sớm. Những quan điểm này cho thấy việc tổ chức cho trẻ tiếp cận dân ca thông qua các hoạt động trải nghiệm là hoàn toàn phù hợp với đặc điểm phát triển của trẻ.
Dưới góc độ quản lý giáo dục, việc đưa dân ca vào hoạt động hằng ngày cần được tổ chức theo một quy trình khoa học, bao gồm các bước: xây dựng kế hoạch, bồi dưỡng giáo viên, lựa chọn nội dung, tổ chức thực hiện, kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh. Việc vận dụng mô hình quản lý HLĐC-6 trong sáng kiến chính là sự cụ thể hóa các nguyên lý quản lý giáo dục hiện đại, đảm bảo tính hệ thống, tính liên tục và hiệu quả trong thực tiễn [5].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu về tâm lý học lứa tuổi mầm non khẳng định hoạt động nghệ thuật, đặc biệt là âm nhạc, có vai trò quan trọng trong việc phát triển cảm xúc, hình thành nhân cách và thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ. Trẻ có nhu cầu cao trong việc biểu đạt cảm xúc thông qua âm thanh, vận động và các hình thức nghệ thuật mang tính trực quan, sinh động. Do đó, việc tổ chức cho trẻ tiếp cận dân ca không chỉ phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi mà còn góp phần phát triển đồng bộ các lĩnh vực như ngôn ngữ, nhận thức và tình cảm – xã hội [6].
Như vậy, cơ sở lý luận của sáng kiến được xây dựng trên nền tảng các văn bản chỉ đạo của ngành giáo dục kết hợp với các học thuyết tâm lý – giáo dục hiện đại. Điều này đảm bảo cho các giải pháp đề xuất vừa có cơ sở khoa học vững chắc, vừa có tính thực tiễn và khả năng triển khai hiệu quả trong điều kiện giáo dục mầm non hiện nay.
2.2 Thực trạng vấn đề trước khi áp dụng sáng kiến kinh nghiệm.
Trường Mầm non ........ thuộc địa bàn xã ........ (sau sáp nhập từ thị trấn ........, xã Mỹ Tân và xã Thúy Sơn). Trên 94,1% trẻ là con em đồng bào dân tộc thiểu số, điều kiện kinh tế – xã hội còn khó khăn, mức độ tiếp cận các hoạt động văn hóa – nghệ thuật còn hạn chế. Thực tiễn này vừa là điều kiện thuận lợi để khai thác yếu tố văn hóa dân gian, vừa đặt ra yêu cầu cần có giải pháp tổ chức mang tính hệ thống nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục, đặc biệt trong việc lồng ghép dân ca vào hoạt động hằng ngày của trẻ.
2.2.1. Thuận lợi
Nhà trường nhận được sự quan tâm, chỉ đạo sát sao của các cấp quản lý; đội ngũ giáo viên đạt chuẩn, có tinh thần trách nhiệm và yêu nghề. Cơ sở vật chất cơ bản đáp ứng yêu cầu tổ chức hoạt động giáo dục. Một số giáo viên có năng khiếu âm nhạc, bước đầu khai thác dân ca trong giảng dạy.
Trẻ mẫu giáo 5–6 tuổi phát triển tương đối toàn diện, có nhu cầu tham gia hoạt động tập thể, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổ chức các hoạt động âm nhạc mang tính trải nghiệm. Tuy nhiên, các yếu tố thuận lợi mới dừng ở điều kiện nền tảng, chưa tạo chuyển biến rõ rệt nếu thiếu giải pháp tổ chức đồng bộ.
2.2.2. Khó khăn
Việc lồng ghép dân ca trong nhà trường còn nhiều hạn chế, xuất phát từ các nhóm nguyên nhân chủ yếu:
Đối với giáo viên: Kỹ năng thể hiện dân ca còn hạn chế (luyến láy, nhấn nhá, biểu cảm); việc lựa chọn nội dung còn cảm tính, thiếu tiêu chí khoa học. Hoạt động lồng ghép chủ yếu diễn ra trong giờ học, chưa được triển khai đồng bộ ở các hoạt động khác. Nguyên nhân cốt lõi là thiếu định hướng chỉ đạo mang tính hệ thống và quy trình tổ chức thống nhất.
Đối với trẻ: Một bộ phận trẻ còn rụt rè, thiếu tự tin; khả năng cảm thụ và ghi nhớ lời ca hạn chế. Trẻ chưa được tiếp cận dân ca thường xuyên trong môi trường học tập và sinh hoạt, dẫn đến mức độ hứng thú chưa cao.
Đối với phụ huynh: Nhận thức về vai trò của âm nhạc truyền thống còn hạn chế; sự phối hợp với nhà trường chưa thường xuyên, chủ yếu tập trung vào hoạt động học kiến thức. Việc hỗ trợ trẻ tiếp cận dân ca tại gia đình còn chưa được quan tâm đúng mức. Đối với môi trường giáo dục:Hoạt động tổ chức còn rời rạc, thiếu liên kết giữa các khâu: kế hoạch – tổ chức – kiểm tra – đánh giá – điều chỉnh. Môi trường âm nhạc chưa phong phú, chưa tạo được không gian trải nghiệm thường xuyên cho trẻ. Nhà trường chưa xây dựng được mô hình quản lý mang tính hệ thống và cơ chế kiểm soát chất lượng.
Thực trạng cho thấy việc lồng ghép dân ca trong hoạt động giáo dục chưa đạt hiệu quả như mong muốn, nguyên nhân chủ yếu do thiếu một mô hình tổ chức đồng bộ, khoa học và có tính kiểm soát. Đây là cơ sở thực tiễn đặt ra yêu cầu cần nghiên cứu, xây dựng giải pháp mang tính hệ thống nhằm nâng cao chất lượng giáo dục âm nhạc truyền thống cho trẻ.
2.2.3 Kết quả của thực trạng:
Kết quả khảo sát đầu năm học cho thấy tỷ lệ trẻ đạt các tiêu chí liên quan đến âm nhạc dân ca còn thấp:
Kết quả khảo sát trước khi áp dụng sáng kiến
Nội dung đánh giá
Tổng số trẻ
Trước khi nghiên cứu sáng kiến
Đạt
Tỷ lệ (%)
Chưa đạt
Tỷ lệ (%)
Yêu thích dân ca
68
27
39,7
41
60,3
Hứng thú tham gia
68
23
33,8
45
66,2
Biểu diễn – vận động
68
27
39,7
41
60,3
Nghe – cảm thụ
68
24
35,3
44
64,7
Các số liệu trên phản ánh rõ thực trạng: trẻ chưa có sự hứng thú và kỹ năng cần thiết đối với âm nhạc dân gian, hiệu quả tổ chức hoạt động giáo dục trong lĩnh vực này còn hạn chế.
Từ các yếu tố trên có thể thấy, những hạn chế trong việc lồng ghép dân ca không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ mà là kết quả của sự tác động tổng hợp giữa nhiều yếu tố: Năng lực tổ chức của giáo viên chưa đồng đều. Môi trường giáo dục âm nhạc chưa phong phú. Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường chưa hiệu quả.
Công tác quản lý chưa có quy trình rõ ràng, thiếu tính hệ thống
Các yếu tố này có mối quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại lẫn nhau, làm giảm hiệu quả triển khai trong thực tiễn.
Từ thực trạng trên cho thấy, việc lồng ghép dân ca vào hoạt động giáo dục mầm non là một yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi phải có những giải pháp mang tính khoa học, đồng bộ và phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường.
Đặc biệt, cần thiết phải xây dựng một mô hình chỉ đạo có tính hệ thống, đảm bảo sự liên kết giữa các khâu trong quá trình tổ chức thực hiện, từ đó nâng cao hiệu quả giáo dục và phát triển toàn diện cho trẻ.
Trên cơ sở đó, tôi đã nghiên cứu và triển khai các giải pháp nhằm đưa các làn điệu dân ca lồng ghép vào các hoạt động trong ngày cho trẻ mẫu giáo 5–6 tuổi tại Trường Mầm non .........
Quy trình thực hiện được xây dựng theo hướng hệ thống gồm:
Xây dựng kế hoạch; Bồi dưỡng giáo viên; Tổ chức lồng ghép đa hoạt động; Phối hợp phụ huynh; Kiểm tra, đánh giá; Điều chỉnh, bổ sung.
Quy trình này đảm bảo tính liên tục, đồng bộ và có cơ chế phản hồi hai chiều, góp phần nâng cao hiệu quả triển khai trong thực tiễn.
2.3. Các giải pháp tiến hành giải quyết vấn đề
Từ cơ sở lý luận và thực trạng, tôi xây dựng và triển khai mô hình chỉ đạo lồng ghép dân ca HLĐC-6, gồm 6 bước có tính liên kết, đảm bảo tính khoa học, đồng bộ và khả năng kiểm soát trong quá trình thực hiện:
HLĐC-6 =
1. H – Hoạch định kế hoạch;
2. L – Lựa chọn nội dung;
3. Đ – Đào tạo (bồi dưỡng giáo viên);
4. C – Chỉ đạo tổ chức lồng ghép;
5. Đ – Đánh giá, kiểm tra;
6. C – Cải tiến, điều chỉnh.
Mô hình vận hành theo chu trình khép kín: Kế hoạch; Thực hiện; Đánh giá; Điều chỉnh; Nâng cao.
Điểm mới của sáng kiến là không triển khai rời rạc từng hoạt động mà tổ chức theo chu trình quản lý giáo dục có kiểm soát. Đảm bảo liên tục – đồng bộ – có phản hồi
2.3.1. Giải pháp 1: Xây dựng kế hoạch chỉ đạo khoa học (H-Hoạch định)
Để đảm bảo tính khoa học và hiệu quả, việc xây dựng và triển khai kế hoạch được thực hiện theo quy trình 5 bước:
Bước 1: Xây dựng kế hoạch tổng thể: Xác định mục tiêu, nội dung và định hướng lồng ghép dân ca trong toàn bộ năm học, đảm bảo phù hợp với chương trình giáo dục và đặc điểm của trẻ.
Bước 2: Lựa chọn dân ca theo tiêu chí: Các bài dân ca được lựa chọn dựa trên các tiêu chí cụ thể: giai điệu đơn giản, dễ nhớ; lời ca trong sáng, gần gũi; phù hợp với độ tuổi và chủ đề; có giá trị giáo dục và mang bản sắc văn hóa địa phương.
Bước 3: Phân bổ nội dung vào các hoạt động: Nội dung dân ca được phân bổ hợp lý vào các hoạt động trong ngày, đảm bảo không chồng chéo, phù hợp với mục tiêu của từng hoạt động.
Bước 4: Tổ chức thực hiện linh hoạt: Giáo viên chủ động vận dụng kế hoạch vào thực tiễn lớp học, linh hoạt điều chỉnh theo khả năng tiếp nhận của trẻ và điều kiện cụ thể.
Bước 5: Kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh: Thường xuyên theo dõi, đánh giá mức độ tham gia và hiệu quả tiếp nhận của trẻ; từ đó điều chỉnh kế hoạch nhằm nâng cao chất lượng tổ chức hoạt động.
Hình 1 và hình 3 (Phụ lục 2).
Ví dụ: Hoạt động góc: Tại góc âm nhạc, giáo viên bố trí các nhạc cụ đơn giản như phách tre, trống nhỏ, xắc xô…
Trẻ được nghe, hát và gõ đệm theo nhạc cụ đơn giản; tự lựa chọn hình thức thể hiện như hát cá nhân, theo nhóm hoặc kết hợp vận động.
Hoạt động ngoài trời: lồng ghép các trò chơi dân gian có nhịp điệu như “Nu na nu nống”, “Dung dăng dung dẻ”… giúp trẻ cảm nhận âm nhạc thông qua vận động.
Hoạt động học: giáo viên tổ chức dạy hát kết hợp nghe dân ca, kết hợp trò chơi âm nhạc nhằm tăng hứng thú.
Hoạt động chiều: tổ chức ôn luyện dưới nhiều hình thức như biểu diễn nhóm, trò chơi “nghe giai điệu đoán tên bài hát”… giúp củng cố kiến thức và kỹ năng.
Giải pháp thể hiện rõ tính mới ở chỗ: Lồng ghép dân ca xuyên suốt toàn bộ thời gian trong ngày, không chỉ giới hạn trong hoạt động học. Xây dựng kế hoạch theo quy trình khoa học, có kiểm soát và điều chỉnh. Đảm bảo sự liên kết giữa các khâu: kế hoạch – tổ chức – đánh giá.
Thông qua việc triển khai giải pháp, giáo viên chủ động hơn trong tổ chức hoạt động, nội dung giáo dục trở nên phong phú, linh hoạt; trẻ được tiếp cận dân ca thường xuyên, từ đó hình thành hứng thú, sự tự tin và khả năng cảm thụ âm nhạc.
Giải pháp có tính khả thi cao, phù hợp với điều kiện thực tiễn của nhà trường và có thể áp dụng, nhân rộng trong các cơ sở giáo dục mầm non.
2.3.2. Giải pháp 2: Bồi dưỡng, nâng cao năng lực chuyên môn cho giáo viên (Đ – Đào tạo)
Trong quá trình triển khai lồng ghép dân ca vào hoạt động giáo dục, đội ngũ giáo viên giữ vai trò trung tâm, quyết định trực tiếp đến chất lượng tổ chức và hiệu quả tác động đến trẻ. Vì vậy, bồi dưỡng chuyên môn được xác định là giải pháp then chốt, mang tính quyết định đối với thành công của sáng kiến.
Xuất phát từ thực trạng năng lực giáo viên chưa đồng đều, nội dung bồi dưỡng được xây dựng theo hướng toàn diện, tập trung vào các yếu tố cốt lõi:
Bồi dưỡng kiến thức về dân ca: Trang bị cho giáo viên hiểu biết về đặc điểm, giá trị và ý nghĩa giáo dục của các làn điệu dân ca Việt Nam, trọng tâm là dân ca ........ và dân ca Mường tại địa phương. Trên cơ sở đó, giáo viên lựa chọn và sử dụng bài hát phù hợp với độ tuổi, chủ đề và mục tiêu giáo dục.
Rèn luyện kỹ thuật thể hiện: Tập trung vào các kỹ năng đặc trưng như: luyến láy, nhả chữ, ngắt nghỉ, lấy hơi và biểu cảm. Việc rèn luyện không dừng ở mức “hát đúng” mà hướng tới “hát có cảm xúc”, góp phần truyền tải giá trị nghệ thuật của dân ca đến với trẻ.
Bồi dưỡng phương pháp tổ chức hoạt động: Hướng dẫn giáo viên lồng ghép dân ca linh hoạt trong các hoạt động học, chơi, trải nghiệm và hoạt động chiều; thiết kế hoạt động theo hướng lấy trẻ làm trung tâm, phát huy tính tích cực và khả năng sáng tạo của trẻ.
Điểm nổ bật nhất trong công tác bồi dưỡng được triển khai theo chu trình: “Thực hành, trải nghiệm, phản hồi, điều chỉnh”, thay cho hình thức bồi dưỡng thiên về lý thuyết trước đây.
Các hình thức tổ chức bồi dưỡng được thực hiện đa dạng, gắn với thực tiễn:
Ví dụ: Sinh hoạt chuyên môn theo hướng thực hành: Tổ chức chuyên đề rèn kỹ năng thể hiện dân ca; giáo viên luyện tập, trình bày và được góp ý trực tiếp về kỹ thuật và biểu cảm.
Dự giờ - phân tích tiết dạy: Tổ chức tiết dạy minh họa có lồng ghép dân ca; sau tiết dạy tiến hành phân tích theo tiêu chí cụ thể, chỉ rõ ưu điểm, hạn chế và hướng khắc phục.
Hình 2 (Phụ lục 2).
Tự đánh giá qua ghi hình: Giáo viên ghi lại phần thể hiện bài hát dân ca để xem lại, từ đó tự điều chỉnh kỹ năng một cách khách quan.
Tìm hiểu thực tế văn hóa địa phương: Giáo viên chủ động tìm hiểu các làn điệu dân ca đặc trưng của địa phương, đặc biệt là dân ca Mường tại thôn Vân Hòa, xã ........; học hỏi từ đồng nghiệp và nghệ nhân. Qua đó, giáo viên hiểu sâu hơn về các hình thức như hát xường, điệu múa/trò diễn múa pồn pông đó là những yếu tố thể hiện bản sắc văn hóa dân tộc của người mường ........, được nhà nước công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.
Thông qua việc tiếp cận thực tế, giáo viên được tìm hiểu sâu hơn về điệu dân ca mường như: hát xường, hát dao duyên, mo mường, múa “pồn pông” – một điệu múa mang ý nghĩa tâm linh trong lễ hội truyền thống của người Mường, thường gắn với ước nguyện về mùa màng bội thu, cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Điệu múa này thường kết hợp với hát xường, tạo nên sự hòa quyện độc đáo giữa âm nhạc và vận động, thể hiện rõ nét bản sắc văn hóa dân tộc.
Năng lực chuyên môn của giáo viên được nâng cao rõ rệt; Giáo viên tự tin hơn trong thể hiện và tổ chức hoạt động; chủ động lựa chọn, thiết kế và điều chỉnh nội dung phù hợp với trẻ. Chất lượng các hoạt động lồng ghép dân ca được cải thiện, góp phần xây dựng môi trường giáo dục giàu tính nghệ thuật và bản sắc văn hóa.
Giải pháp đảm bảo tính khoa học, tính hệ thống và tính thực tiễn cao; có khả năng duy trì, phát triển lâu dài và có thể áp dụng rộng rãi trong các cơ sở giáo dục mầm non.
2.3.3. Giải pháp 3: Lựa chọn nội dung phù hợp (L – Lựa chọn)
Việc lựa chọn nội dung dân ca giữ vai trò quyết định đến mức độ tiếp nhận, hứng thú và hiệu quả giáo dục đối với trẻ. Nội dung phù hợp không chỉ giúp trẻ dễ tiếp cận mà còn tạo nền tảng hình thành cảm xúc thẩm mỹ và năng lực cảm thụ âm nhạc một cách tự nhiên, bền vững.
Xuất phát từ đặc điểm phát triển của trẻ 5–6 tuổi và yêu cầu đổi mới giáo dục theo hướng tích hợp, việc lựa chọn nội dung được chuẩn hóa theo hệ thống tiêu chí khoa học, đảm bảo tính phù hợp, tính giáo dục và tính kế thừa.
Xây dựng bộ tiêu chí lựa chọn nội dung: Nội dung dân ca được lựa chọn dựa trên các tiêu chí:
Giai điệu đơn giản, dễ nhớ
Nhịp điệu rõ ràng, dễ cảm nhận
Lời ca trong sáng, dễ hiểu, phù hợp vốn ngôn ngữ của trẻ
Phù hợp với chủ đề giáo dục
Mang bản sắc văn hóa địa phương
Việc áp dụng bộ tiêu chí giúp loại bỏ cách lựa chọn mang tính cảm tính, đảm bảo tính khoa học và sư phạm trong tổ chức hoạt động.
Điểm mới về nộ dung không được lựa chọn rời rạc mà theo ma trận tích hợp 3 yếu tố: Độ tuổi – Chủ đề – Mục tiêu giáo dục
Độ tuổi: đảm bảo phù hợp khả năng cảm thụ và thể hiện
Chủ đề: gắn với định hướng giáo dục từng giai đoạn
Mục tiêu: hướng tới phát triển ngôn ngữ, thẩm mỹ và kỹ năng xã hội
Cách tiếp cận này giúp nội dung có định hướng rõ ràng, tránh trùng lặp, đảm bảo tính liên kết giữa các hoạt động.
Tổ chức nội dung theo nguyên tắc liên kết – kế thừa – phát triển
Liên kết gắn với các hoạt động trong cùng chủ đề.
Kế thừa nội dung sau phát triển từ nội dung trước.
Phát triển: nâng dần mức độ từ đơn giản đến phức tạp.
Nguyên tắc này giúp trẻ không chỉ ghi nhớ mà còn hiểu và cảm nhận sâu sắc các làn điệu dân ca.
Tổ chức thực hiện gắn với hoạt động cụ thể như sau:
Ví dụ: Chủ đề Bản thân: Giáo viên lựa chọn các bài đồng dao như “Nu na nu nống”, “Chi chi chành chành” ... kết hợp với trò chơi vận động. Trẻ vừa đọc, vừa chơi theo nhịp điệu, qua đó phát triển ngôn ngữ, phản xạ và khả năng cảm nhận tiết tấu một cách tự nhiên.
Ví dụ: Chủ đề Quê hương – Đất nước: Giáo viên sử dụng bài “Đi cấy” (dân ca ........) trong hoạt động âm nhạc, kết hợp giới thiệu về hình ảnh lao động sản xuất. Trẻ không chỉ được làm quen với giai điệu dân ca mà còn hiểu thêm về nét đẹp văn hóa và truyền thống của quê hương.
Ví dụ: Tổ chức hoạt động vui chơi – trải nghiệm gắn với trò chơi dân gian
Trong các hoạt động ngoài trời và hoạt động trải nghiệm, giáo viên chủ động lồng ghép các trò chơi dân gian như “Kéo co”, “Nhảy sạp” hay “rồng rắn lên mây... nhằm tạo môi trường vận động tích cực, đồng thời giúp trẻ tiếp cận nhịp điệu âm nhạc một cách tự nhiên.
Cụ thể, với trò chơi “Nhảy sạp”, giáo viên chuẩn bị các thanh tre, bố trí thành hai hàng song song, kết hợp mở nhạc có tiết tấu phù hợp (ưu tiên các làn điệu dân ca có nhịp rõ ràng). Trước khi tham gia, trẻ được hướng dẫn cách cảm nhận nhịp điệu thông qua việc vỗ tay, dậm chân theo nhạc. Khi chơi, trẻ thực hiện các bước nhảy theo nhịp đóng – mở của sạp dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Hoạt động được tổ chức theo nhóm nhỏ nhằm đảm bảo mọi trẻ đều có cơ hội tham gia và trải nghiệm, qua đó phát huy tính tích cực, chủ động và khả năng hợp tác của trẻ.
Hình 4 (phụ lục 2).
Đối với trò chơi “Kéo co”, giáo viên chia trẻ thành các đội, kết hợp sử dụng nhịp trống hoặc lời hô theo tiết tấu để tạo sự đồng bộ trong vận động. Trẻ vừa tham gia trò chơi, vừa cảm nhận được nhịp điệu thông qua khẩu lệnh và âm thanh, từ đó hình thành sự phối hợp nhịp nhàng giữa vận động và cảm thụ âm nhạc.
Nội dung giáo dục trở nên phong phú, có định hướng; giáo viên chủ động hơn trong lựa chọn và tổ chức hoạt động; trẻ tiếp nhận dân ca một cách tự nhiên, hứng thú. Khả năng cảm thụ âm nhạc và vốn ngôn ngữ của trẻ được cải thiện rõ rệt.
Giải pháp thể hiện rõ: Tính khoa học có tiêu chí và ma trận lựa chọn; Tính sáng tạo tiếp cận có hệ thống, không ngẫu nhiên; Tính thực tiễn phù hợp điều kiện nhà trường và đặc điểm trẻ; Tính phát triển nội dung được tổ chức theo hướng liên kết, kế thừa.
Giải pháp có vai trò quan trọng trong nâng cao chất lượng lồng ghép dân ca, đồng thời có khả năng áp dụng và nhân rộng trong các cơ sở giáo dục mầm non.
2.3.4. Giải pháp 4: Phối hợp gia đình – cộng đồng (C – Chỉ đạo mở rộng)
Để giáo dục âm nhạc truyền thống đạt hiệu quả bền vững, việc mở rộng môi trường giáo dục ra ngoài nhà trường là yêu cầu tất yếu. Trong đó, sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng giữ vai trò quan trọng, đảm bảo tính liên tục trong quá trình tiếp cận của trẻ và sự thống nhất trong định hướng giáo dục.
Xuất phát từ đặc điểm của trẻ mầm non, đặc biệt là trẻ vùng dân tộc thiểu số, việc tiếp xúc với âm nhạc truyền thống thường bắt đầu từ gia đình thông qua lời ru, câu hát của ông bà, cha mẹ. Đây là nền tảng tự nhiên giúp phát triển ngôn ngữ, cảm xúc và khả năng cảm thụ âm nhạc. Tuy nhiên, nếu thiếu định hướng và kết nối với nhà trường, quá trình này dễ mang tính tự phát, thiếu hệ thống.
Trên cơ sở đó, giải pháp được triển khai theo hướng mở rộng và liên kết môi trường giáo dục, hình thành mô hình:
Môi trường giáo dục 3 chiều: Nhà trường – Gia đình – Cộng đồng
Mô hình đảm bảo: Tính liên tục, trẻ được tiếp cận dân ca ở nhiều không gian; Tính đồng bộ, thống nhất nội dung và phương pháp giáo dục; Tính mở rộng, tăng cường trải nghiệm thực tế
Nội dung phối hợp tập trung vào các hoạt động trọng tâm: Tuyên truyền, nâng cao nhận thức, thông qua họp phụ huynh, trao đổi trực tiếp và nền tảng số, giáo viên giúp phụ huynh hiểu rõ vai trò của âm nhạc truyền thống trong phát triển toàn diện của trẻ. Hướng dẫn sử dụng dân ca tại gia đình, định hướng phụ huynh lựa chọn bài hát phù hợp với chủ đề; khuyến khích cùng trẻ nghe, hát và tương tác thường xuyên tại nhà. Xây dựng và chia sẻ kho học liệu, phát động phụ huynh sưu tầm các làn điệu dân ca; giáo viên chọn lọc, phân loại và hệ thống hóa thành nguồn học liệu dùng chung.
Kết nối cộng đồng và nghệ nhân: Phối hợp với nghệ nhân, người cao tuổi tổ chức giao lưu, biểu diễn, giúp trẻ tiếp cận dân ca trong không gian văn hóa thực.
Giải pháp không dừng ở phối hợp đơn lẻ mà được phát triển thành hệ sinh thái giáo dục âm nhạc 3 chiều liên tục: Nhà trường (tổ chức định hướng) – Gia đình (duy trì thường xuyên) – Cộng đồng (trải nghiệm thực tế).
Ví dụ: Tại gia đình: phụ huynh cùng trẻ nghe, hát dân ca theo chủ đề; ghi hình gửi về lớp để chia sẻ.
Tại cộng đồng: tổ chức giao lưu với nghệ nhân địa phương trong các dịp lễ (Tết Trung thu, Tết Nguyên đán…), giúp trẻ trực tiếp quan sát và trải nghiệm.
Hình 5. (Phụ lục 2)
Giải pháp thể hiện rõ: Tính thực tiễn: phù hợp với điều kiện địa phương. Tính khả thi: dễ triển khai, không phụ thuộc nhiều vào điều kiện vật chất. Tính bền vững: duy trì được sự phối hợp lâu dài. Tính lan tỏa: có thể áp dụng rộng rãi trong các cơ sở giáo dục mầm non
Đặc biệt, việc gắn kết với văn hóa địa phương và sự tham gia của nghệ nhân là điểm nhấn quan trọng, góp phần nâng cao giá trị của sáng kiến và đáp ứng yêu cầu về tính ứng dụng trong thực tiễn.
2.3.5. Giải pháp 5: Đa dạng hóa hình thức tổ chức (C – Chỉ đạo thực hiện)
Để việc lồng ghép âm nhạc truyền thống không dừng lại ở mức độ tiếp cận mà thực sự tác động đến cảm xúc, hành vi và năng lực của trẻ, việc đổi mới và đa dạng hóa hình thức tổ chức hoạt động giữ vai trò then chốt. Đây là giải pháp tạo “chất sống” cho toàn bộ sáng kiến, quyết định trực tiếp đến hiệu quả triển khai trong thực tiễn.
Xuất phát từ đặc điểm tâm lý của trẻ mẫu giáo 5–6 tuổi – lứa tuổi có nhu cầu được hoạt động, được trải nghiệm và được thể hiện bản thân – việc tổ chức hoạt động cần chuyển từ cách tiếp cận truyền thống sang hướng phát huy tính tích cực, chủ động của trẻ.
Giải pháp được triển khai dựa trên các nguyên tắc: Lấy trẻ làm trung tâm, tôn trọng nhu cầu, hứng thú và khả năng của trẻ. Tăng cường trải nghiệm: tạo cơ hội cho trẻ tham gia trực tiếp vào hoạt động. Học thông qua chơi: tích hợp nội dung giáo dục vào các hoạt động vui chơi. Phát huy tính sáng tạo: khuyến khích trẻ thể hiện cảm xúc và ý tưởng cá nhân
Đây là cơ sở để chuyển đổi phương pháp giáo dục theo hướng hiện đại, phù hợp với định hướng đổi mới giáo dục mầm non.
Giải pháp thể hiện rõ sự chuyển đổi mang tính đột phá:
Từ “Dạy – học” sang “Trải nghiệm – thể hiện – sáng tạo”
Trẻ không chỉ nghe và học mà trẻ còn được trải nghiệm - tham gia - biểu diễn - sáng tạo.
Đây là điểm đổi mới cốt lõi, thể hiện: Tính sáng tạo cao. Tính hiện đại trong phương pháp. Khả năng tác động thực chất đến sự phát triển của trẻ
Ví dụ: Tổ chức hoạt động biểu diễn theo chủ đề: Trong các hoạt động cuối tuần hoặc cuối chủ đề, giáo viên tổ chức cho trẻ tham gia biểu diễn các bài hát dân ca theo nhóm. Trẻ được lựa chọn trang phục, đạo cụ và hình thức thể hiện phù hợp. Thông qua hoạt động này, trẻ được rèn luyện sự tự tin, mạnh dạn khi đứng trước tập thể, đồng thời củng cố khả năng ghi nhớ và thể hiện giai điệu dân ca.
Ví dụ: Tổ chức trò chơi âm nhạc theo nhóm. Giáo viên tổ chức các trò chơi như “Nghe giai điệu đoán tên bài hát”, “Hát tiếp câu”, “Vận động theo nhịp”… với nội dung là các bài dân ca đã học. Trẻ tham gia theo nhóm, vừa chơi vừa học, qua đó phát triển khả năng phản xạ, ghi nhớ và cảm thụ âm nhạc một cách tự nhiên.
Hình 3. (Phụ lục 2)
Ví dụ: Xây dựng góc âm nhạc mở. Trong lớp học, giáo viên thiết kế góc âm nhạc với đầy đủ nhạc cụ, trang phục và học liệu liên quan đến dân ca. Trẻ có thể chủ động lựa chọn hoạt động như hát, múa, gõ đệm theo nhịp… theo sở thích của mình. Hoạt động này giúp trẻ được trải nghiệm thường xuyên, phát huy tính tích cực và khả năng sáng tạo.
Giáo viên được chỉ đạo thiết kế và tổ chức hoạt động theo hướng mở, linh hoạt với nhiều hình thức:
Trong các hoạt động cuối tuần hoặc cuối chủ đề, tổ chức cho trẻ biểu diễn các bài dân ca theo nhóm hoặc cá nhân. Trẻ được lựa chọn: Trang phục; Đạo cụ; Hình thức thể hiện từ đó giúp trẻ phát triển sự tự tin, khả năng biểu đạt và cảm xúc âm nhạc.
Tổ chức các trò chơi như: “Nghe giai điệu đoán tên bài hát” hoặc “Hát tiếp câu” hay “Vận động theo nhịp.”
Trẻ vừa chơi vừa học, phát triển khả năng ghi nhớ, phản xạ, cảm nhận nhịp điệu.
Xây dựng góc âm nhạc mở: Nhạc cụ đơn giản; Trang phục biểu diễn; Học liệu dân ca để trẻ được chủ động lựa chọn hoạt động; Thực hành thường xuyên; Phát huy tính sáng tạo.
Tổ chức hoạt động theo nhóm nhỏ, tạo cơ hội cho trẻ: Hợp tác; Trao đổi và thể hiện trước tập thể nhằm phát triển kỹ năng xã hội và sự mạnh dạn.
Ứng dụng công nghệ hỗ trợ: Sử dụng video, âm thanh minh họa nhằm: Tăng tính trực quan, giúp trẻ dễ cảm nhận và ghi nhớ và làm phong phú hình thức tổ chức.
Việc triển khai được thực hiện theo quy trình khoa học: Khảo sát nhu cầu, hứng thú của trẻ để lựa chọn hình thức tổ chức phù hợp từ đó thiết kế hoạt động theo hướng trải nghiệm và tổ chức cho trẻ tham gia đa dạng hình thức cuối cùng đánh giá, điều chỉnh phù hợp thực tiễn của lớp của trường. Đảm bảo tính linh hoạt, hiệu quả và phù hợp với từng đối tượng trẻ.
Việc đa dạng hóa hình thức tổ chức đã mang lại những chuyển biến rõ rệt: Trẻ tham gia hoạt động tích cực, chủ động hơn quan trọng là khả năng cảm thụ âm nhạc được nâng cao rõ rệt, trẻ mạnh dạn, tự tin khi biểu diễn trước tập thể, kỹ năng phối hợp và giao tiếp được cải thiện từ đó hình thành tình yêu và ý thức giữ gìn văn hóa truyền thống
Giải pháp khẳng định: Tính sáng tạo đổi mới phương pháp tổ chức hoạt động. Tính thực tiễn dễ áp dụng trong điều kiện nhà trường, rất hiệu quả tác động rõ rệt đến sự phát triển của trẻ, giúp lan tỏa nhân rộng trong các cơ sở giáo dục mầm non.
Đây là giải pháp mang tính quyết định trong sáng kiến, góp phần nâng cao giá trị tổng thể và đáp ứng yêu cầu về đổi mới giáo dục theo hướng phát triển phẩm chất, năng lực cho trẻ.
2.3.6. Giải pháp 6: Tích hợp - Kiểm tra – đánh giá – cải tiến (Đ + C)
Trong quá trình triển khai sáng kiến, kiểm tra – đánh giá không chỉ nhằm xác định kết quả đạt được mà còn đóng vai trò điều chỉnh, hoàn thiện và nâng cao chất lượng thực hiện. Vì vậy, việc xây dựng một cơ chế kiểm tra – đánh giá khoa học, thường xuyên và có hệ thống là yêu cầu cần thiết, đảm bảo tính hiệu quả và tính bền vững của sáng kiến.
Giải pháp này được triển khai theo hướng tích hợp giữa đánh giá kết quả – kiểm soát quá trình – cải tiến liên tục, góp phần hình thành một vòng tròn khép kín trong quản lý và tổ chức thực hiện.
Việc đánh giá được chuẩn hóa thông qua hệ thống tiêu chí cụ thể, rõ ràng, phù hợp với mục tiêu giáo dục và đặc điểm của trẻ mẫu giáo 5–6 tuổi, tập trung vào các nội dung:
Mức độ hứng thú của trẻ: Trẻ tích cực tham gia, chủ động hưởng ứng các hoạt động âm nhạc dân gian.
Kỹ năng thể hiện: Khả năng hát đúng giai điệu, vận động theo nhịp, phối hợp với bạn trong hoạt động.
Khả năng cảm thụ âm nhạc: Nhận biết giai điệu, nhịp điệu, thể hiện cảm xúc qua lời ca và vận động.
Sự tiến bộ theo thời gian: So sánh mức độ phát triển của trẻ trước và sau khi áp dụng giải pháp.
Hệ thống tiêu chí được lượng hóa bằng các mức độ (đạt – chưa đạt; tốt – khá – trung bình), đảm bảo thuận tiện trong theo dõi và tổng hợp kết quả.
Việc đánh giá không thực hiện theo hình thức đơn lẻ mà được triển khai thường xuyên, liên tục trong quá trình tổ chức hoạt động, thông qua: Quan sát trực tiếp trong các hoạt động hằng ngày. Ghi chép vào sổ theo dõi cá nhân. Đánh giá định kỳ theo chủ đề, tháng, học kỳ. So sánh kết quả trước – sau khi áp dụng
Qua đó, giáo viên nắm bắt kịp thời sự tiến bộ của từng trẻ, từ đó điều chỉnh phương pháp tổ chức phù hợp.
Bên cạnh đánh giá trẻ, việc đánh giá đội ngũ giáo viên cũng được chú trọng nhằm nâng cao chất lượng triển khai: Đánh giá việc xây dựng kế hoạch lồng ghép dân ca; Đánh giá kỹ năng tổ chức hoạt động và khả năng đổi mới phương pháp; Đánh giá hiệu quả thông qua mức độ tham gia và tiến bộ của trẻ
Hình thức đánh giá được thực hiện thông qua: Dự giờ, thao giảng, sinh hoạt chuyên môn, nhận xét, góp ý trực tiếp
Kết quả đánh giá là cơ sở để: Bồi dưỡng chuyên môn, điều chỉnh phương pháp giảng dạy, nâng cao chất lượng đội ngũ
Giải pháp không dừng lại ở việc “có đánh giá kết quả”, mà được nâng cấp theo hướng:
Xây dựng cơ chế kiểm soát chất lượng toàn diện: Kiểm soát quá trình thực hiện, kiểm soát kết quả đầu ra, kiểm soát chất lượng đội ngũ. Đồng thời thực hiện theo nguyên tắc: Đánh giá; Phản hồi; Điều chỉnh; Nâng cao; Tạo thành chu trình cải tiến liên tục, đảm bảo sáng kiến không mang tính nhất thời mà có khả năng phát triển bền vững.
Sau mỗi chủ đề, giáo viên tiến hành đánh giá mức độ đạt được của trẻ theo các tiêu chí đã xây dựng, từ đó điều chỉnh nội dung và hình thức tổ chức cho phù hợp với chủ đề tiếp theo.
Thông qua dự giờ chuyên đề, cán bộ quản lý nhận xét cụ thể về cách lồng ghép dân ca của giáo viên, chỉ ra điểm mạnh, hạn chế và định hướng cải tiến. Định kỳ tổ chức họp chuyên môn, giáo viên cùng trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm, từ đó nâng cao chất lượng thực hiện trong toàn trường.
Việc triển khai cơ chế kiểm tra – đánh giá – cải tiến đã mang lại những hiệu quả rõ rệt: Quá trình thực hiện được kiểm soát chặt chẽ, có định hướng rõ ràng. Giáo viên chủ động điều chỉnh phương pháp phù hợp với từng đối tượng trẻ, chất lượng tổ chức hoạt động được nâng cao đồng đều. Kết quả giáo dục ổn định, có tính bền vững
Giải pháp thể hiện rõ tính khoa học: có hệ thống tiêu chí và quy trình đánh giá rõ ràng; Tính quản lý kiểm soát được toàn bộ quá trình thực hiện; Tính phát triển đảm bảo cải tiến liên tục; Tính bền vững duy trì hiệu quả lâu dài.
Đây là giải pháp mang tính “điểm chốt” trong sáng kiến, giúp hoàn thiện chu trình từ lập kế hoạch – tổ chức – thực hiện – đánh giá – cải tiến, qua đó nâng cao giá trị tổng thể và đáp ứng đầy đủ yêu cầu của sáng kiến.
Điểm mới nổi bật của sáng kiến là xây dựng và vận hành mô hình quản lý HLĐC-6 – một mô hình chuyên biệt trong tổ chức lồng ghép dân ca cho trẻ mầm non theo hướng tiếp cận hệ thống. Khác với các cách triển khai trước đây chủ yếu mang tính rời rạc theo từng hoạt động đơn lẻ, mô hình HLĐC-6 thiết lập một chu trình quản lý khép kín gồm: Hoạch định – Lựa chọn – Đào tạo – Chỉ đạo thực hiện – Đánh giá – Cải tiến.
Điểm đột phá của mô hình không chỉ nằm ở việc tổ chức hoạt động mà ở việc tích hợp các chức năng quản lý vào toàn bộ quá trình giáo dục, đảm bảo tính liên thông, đồng bộ và có cơ chế kiểm soát chất lượng rõ ràng. Mô hình vừa kế thừa các nguyên lý quản lý giáo dục hiện đại, vừa được điều chỉnh phù hợp với đặc thù giáo dục mầm non, tạo thành một mô hình chuyên biệt có khả năng vận hành linh hoạt trong thực tiễn.
Đây là lần đầu tiên mô hình HLĐC-6 được xây dựng và áp dụng trong việc tổ chức lồng ghép dân ca cho trẻ mẫu giáo 5–6 tuổi tại đơn vị, thể hiện tính mới về cách tiếp cận, tính sáng tạo trong tổ chức và tính hệ thống trong quản lý. Mô hình không chỉ dừng lại ở phạm vi một sáng kiến cải tiến mà có khả năng phát triển thành quy trình áp dụng rộng rãi trong giáo dục mầm non.
2.4. Hiệu quả của sáng kiến
Sau khi triển khai đồng bộ các giải pháp trong năm học, việc lồng ghép các làn điệu dân ca vào hoạt động hằng ngày của trẻ mẫu giáo 5–6 tuổi đã mang lại những chuyển biến rõ rệt trên cả phương diện định tính và định lượng.
Để đảm bảo tính khách quan, việc đánh giá được thực hiện dựa trên các tiêu chí cụ thể (mức độ yêu thích, hứng thú tham gia, khả năng biểu diễn – vận động, khả năng nghe – cảm thụ), thông qua các phương pháp: quan sát sư phạm, đánh giá thường xuyên theo ngày/tuần và tổng hợp theo biểu mẫu thống nhất của tổ chuyên môn.
Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả, số liệu được phân tích theo phương pháp so sánh trước – sau trên cùng một nhóm đối tượng (68 trẻ), đảm bảo tính đồng nhất về điều kiện nghiên cứu.
Kết quả sau khi áp dụng sáng kiến.
Nội dung đánh giá
Tổng số trẻ
Trước khi nghiên cứu sáng kiến
Sau khi nghiên cứu sáng kiến
Tăng
Đạt
Tỷ lệ
Chưa đạt
Tỷ lệ
Đạt
Tỷ lệ
Chưa đạt
Tỷ lệ
Yêu thích dân ca
68
27
39,7
41
60,3
58
85,3
5
14,7
+45,6
Hứng thú tham gia
68
23
33,8
45
66,2
60
88,2
8
11,8
+54,4
Biểu diễn -vận động
68
27
39,7
41
60,3
56
82,4
12
17,6
+42,7
Nghe - cảm thụ
68
24
35,3
44
64,7
59
86,8
9
13,2
+51,5
Kết quả khảo sát cho thấy sự tiến bộ rõ rệt ở tất cả các tiêu chí:
Tỷ lệ trẻ yêu thích dân ca: tăng từ 39,7% lên 85,3% (+45,6%). Điều này phản ánh nội dung và hình thức tổ chức đã phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi, tạo được sự gần gũi và hấp dẫn đối với trẻ.
Mức độ hứng thú tham gia hoạt động: tăng mạnh nhất, từ 33,8% lên 88,2% (+54,4%). Khẳng định hiệu quả của việc đổi mới hình thức tổ chức theo hướng trải nghiệm, tích hợp trong nhiều hoạt động khác nhau.
Kỹ năng biểu diễn – vận động theo nhạc: tăng từ 39,7% lên 82,4% (+42,7%). Trẻ đã có sự tiến bộ về sự tự tin, khả năng phối hợp vận động và thể hiện trước tập thể.
Khả năng nghe – cảm thụ âm nhạc: tăng từ 35,3% lên 86,8% (+51,5%). Trẻ bước đầu nhận biết được giai điệu, tiết tấu và ghi nhớ lời ca tốt hơn.
Mức tăng trung bình của các tiêu chí đạt 48,55%, cho thấy tác động mạnh và đồng đều của các giải pháp. Độ chênh lệch giữa các tiêu chí không lớn (dao động từ 42,7% đến 54,4%), chứng tỏ hiệu quả không mang tính cục bộ mà có tính toàn diện.
Ngoài ra, việc so sánh đối chứng theo hình thức tổ chức trước đây (chỉ thực hiện trong giờ học) với mô hình mới (tích hợp toàn bộ hoạt động trong ngày) cho thấy sự khác biệt rõ rệt về mức độ tham gia và hứng thú của trẻ.
Kết quả không mang tính đột biến ngẫu nhiên mà là hệ quả của quá trình tác động có hệ thống, liên tục và có kiểm soát, phù hợp với đặc điểm phát triển của trẻ mầm non.
Điều này khẳng định sáng kiến có cơ sở khoa học vững chắc, độ tin cậy cao và giá trị thực tiễn rõ rệt.
Như vậy, các tiêu chí đều có mức tăng rõ rệt và tương đối đồng đều, cho thấy tác động toàn diện của sáng kiến đối với sự phát triển âm nhạc của trẻ.
Mức tăng của các tiêu chí ở mức cao nhưng phù hợp với thực tiễn giáo dục mầm non, do:
Trẻ được tiếp cận thường xuyên, liên tục thông qua nhiều hoạt động trong ngày (không chỉ trong giờ học)
Nội dung dân ca được lựa chọn phù hợp, gần gũi, dễ tiếp nhận.
Hình thức tổ chức đa dạng, mang tính trải nghiệm, giúp trẻ hứng thú hơn.
Có sự phối hợp giữa nhà trường – gia đình – cộng đồng, tạo môi trường học tập mở.
Do đó, sự thay đổi không mang tính đột biến mà là kết quả của quá trình tác động liên tục, có hệ thống.
Trong cùng thời điểm trước khi áp dụng sáng kiến, hoạt động âm nhạc chủ yếu được tổ chức trong giờ học, hình thức còn đơn điệu, ít có sự tích hợp. Sau khi áp dụng, nội dung được mở rộng ra toàn bộ hoạt động trong ngày, kết hợp nhiều hình thức trải nghiệm.
Sự khác biệt này chính là cơ sở đối chứng thực tiễn, góp phần làm rõ hiệu quả của sáng kiến.
Bên cạnh số liệu định lượng, kết quả còn thể hiện qua những chuyển biến rõ nét:
Đối với trẻ: Trẻ tích cực, chủ động tham gia các hoạt động âm nhạc, mạnh dạn, tự tin khi biểu diễn trước tập thể, khả năng ghi nhớ, cảm thụ và thể hiện dân ca được nâng cao, hình thành tình cảm yêu thích và ý thức giữ gìn văn hóa truyền thống.
Đối với giáo viên:Chủ động, linh hoạt trong tổ chức hoạt động, nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng sư phạm.
Đối với phụ huynh: Nhận thức rõ vai trò của âm nhạc truyền thống, tích cực phối hợp với nhà trường trong giáo dục trẻ.
Sáng kiến đã mang lại hiệu quả rõ rệt trên nhiều phương diện:
Giáo dục: Nâng cao chất lượng phát triển thẩm mỹ và toàn diện cho trẻ
Chuyên môn: Đổi mới phương pháp tổ chức hoạt động giáo dục theo hướng tích hợp
Xã hội: Góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc
Quản lý: Nâng cao hiệu quả chỉ đạo thông qua mô hình HLĐC-6
Kết quả đạt được khẳng định tính hiệu quả, tính khả thi và khả năng áp dụng rộng rãi của sáng kiến trong thực tiễn giáo dục mầm non.
Sáng kiến đã được triển khai áp dụng tại các lớp mẫu giáo 5–6 tuổi trong nhà trường và bước đầu được chia sẻ, trao đổi chuyên môn với một số đơn vị có điều kiện tương đồng trong địa bàn.
Kết quả cho thấy các giải pháp có tính khả thi cao, dễ áp dụng và có thể nhân rộng trong các cơ sở giáo dục mầm non.
3. KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ
3.1. Kết luận
Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn triển khai tại đơn vị, sáng kiến đã xây dựng và tổ chức thực hiện hiệu quả hệ thống giải pháp lồng ghép dân ca vào các hoạt động hằng ngày cho trẻ mẫu giáo 5–6 tuổi theo hướng tiếp cận quản lý hệ thống. Trọng tâm của sáng kiến là việc thiết lập và vận hành mô hình HLĐC-6 (Hoạch định – Đào tạo – Lựa chọn – Phối hợp – Chỉ đạo thực hiện – Đánh giá cải tiến) theo chu trình khép kín, đảm bảo tính liên kết, tính kiểm soát và khả năng điều chỉnh liên tục trong quá trình tổ chức thực hiện.
Kết quả thực nghiệm cho thấy, việc lồng ghép dân ca đã mang lại chuyển biến rõ rệt và toàn diện: trẻ hứng thú hơn trong tham gia hoạt động, mạnh dạn, tự tin khi biểu diễn, đồng thời phát triển tốt hơn về khả năng cảm thụ âm nhạc và biểu đạt cảm xúc. Không chỉ dừng lại ở hiệu quả giáo dục thẩm mỹ, sáng kiến còn góp phần hình thành ở trẻ tình yêu đối với âm nhạc truyền thống, từ đó bồi dưỡng ý thức giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc ngay từ lứa tuổi mầm non.
Về phương diện tổ chức và quản lý, các giải pháp của sáng kiến được xây dựng theo hướng đồng bộ, có sự gắn kết chặt chẽ giữa công tác chỉ đạo và hoạt động chuyên môn, qua đó khẳng định vai trò của cán bộ quản lý trong việc nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Việc mở rộng không gian lồng ghép dân ca ra toàn bộ hoạt động trong ngày đã tạo nên môi trường giáo dục giàu tính trải nghiệm, giúp trẻ tiếp cận âm nhạc một cách tự nhiên, liên tục và bền vững.
Đáng chú ý, sáng kiến đã khắc phục được hạn chế của cách tổ chức trước đây mang tính rời rạc, chuyển sang tiếp cận hệ thống thông qua mô hình quản lý tích hợp HLĐC-6. Đây là điểm khác biệt cốt lõi, góp phần nâng cao hiệu quả triển khai và đảm bảo tính ổn định, lâu dài trong thực tiễn giáo dục.
Với đặc điểm không đòi hỏi điều kiện cơ sở vật chất phức tạp, chủ yếu dựa vào năng lực tổ chức của giáo viên, sự chỉ đạo của cán bộ quản lý và sự phối hợp của phụ huynh, sáng kiến có tính khả thi cao và phù hợp với nhiều loại hình cơ sở giáo dục, đặc biệt là các trường ở khu vực nông thôn và vùng có điều kiện còn hạn chế.
Từ những kết quả đạt được, có thể khẳng định rằng việc lồng ghép dân ca vào hoạt động hằng ngày là hướng đi phù hợp với định hướng đổi mới giáo dục mầm non, vừa góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, vừa gắn với nhiệm vụ bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh hiện nay.
Sáng kiến không chỉ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục âm nhạc mà còn hình thành một mô hình quản lý tích hợp có khả năng chuyển giao, nhân rộng trong toàn ngành, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục mầm non trong giai đoạn hiện nay.
Mô hình HLĐC-6 được xây dựng với cấu trúc rõ ràng, quy trình cụ thể và không phụ thuộc vào điều kiện cơ sở vật chất hiện đại, do đó có thể áp dụng linh hoạt trong nhiều cơ sở giáo dục mầm non khác nhau.
Nội dung lồng ghép dân ca có thể điều chỉnh phù hợp với đặc trưng văn hóa của từng địa phương, đảm bảo tính mở và khả năng thích ứng cao trong quá trình triển khai.
Thực tế cho thấy mô hình có thể triển khai hiệu quả ở quy mô toàn trường, mở rộng trong phạm vi cấp huyện, cấp tỉnh và có khả năng áp dụng rộng rãi trong toàn ngành giáo dục mầm non.
Điều này khẳng định sáng kiến không chỉ có giá trị tại đơn vị mà còn có ý nghĩa thực tiễn cao, có khả năng nhân rộng và áp dụng trên diện rộng.
Mô hình HLĐC-6 được xây dựng với cấu trúc rõ ràng, quy trình cụ thể, không phụ thuộc vào điều kiện cơ sở vật chất hiện đại nên có thể triển khai linh hoạt tại nhiều cơ sở giáo dục mầm non khác nhau. Nội dung lồng ghép dân ca có thể điều chỉnh phù hợp với đặc trưng văn hóa của từng địa phương, đảm bảo tính mở và khả năng thích ứng cao.
Thực tế triển khai cho thấy mô hình không chỉ phù hợp tại đơn vị mà còn có thể áp dụng trong phạm vi toàn trường, nhân rộng trong các cơ sở giáo dục mầm non có điều kiện tương đồng trong toàn huyện, toàn tỉnh. Thông qua hoạt động sinh hoạt chuyên môn, trao đổi kinh nghiệm và tập huấn giáo viên, mô hình có thể chuyển giao và áp dụng rộng rãi trong toàn ngành giáo dục mầm non.
Điều này khẳng định sáng kiến có giá trị thực tiễn cao, có khả năng phổ biến và áp dụng trên diện rộng, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay.
3.2. Kiến nghị
Để phát huy hiệu quả và mở rộng phạm vi áp dụng của sáng kiến, đề xuất một số kiến nghị sau:
Đối với Sở Giáo dục và Đào tạo: Tổ chức các lớp tập huấn chuyên đề về giáo dục âm nhạc dân gian và phương pháp lồng ghép dân ca theo hướng tích hợp trong giáo dục mầm non.
Xây dựng và ban hành tài liệu hướng dẫn khai thác, lựa chọn và sử dụng dân ca phù hợp với từng độ tuổi và đặc điểm vùng miền.
Tăng cường tổ chức các hội thi, hội diễn, chuyên đề cấp tỉnh nhằm tạo môi trường giao lưu, chia sẻ và nhân rộng các mô hình hiệu quả.
Đối với nhà trường: Tiếp tục chỉ đạo triển khai lồng ghép dân ca một cách thường xuyên, có kế hoạch, đảm bảo tính liên tục và phù hợp với từng chủ đề giáo dục.
Tăng cường đầu tư học liệu, thiết bị và xây dựng môi trường giáo dục âm nhạc theo hướng mở.
Đẩy mạnh sinh hoạt chuyên môn theo hướng nghiên cứu bài học, tập trung vào chia sẻ kinh nghiệm và nâng cao năng lực tổ chức hoạt động cho giáo viên.
Đối với giáo viên: Chủ động tự học, tự bồi dưỡng nâng cao năng lực cảm thụ và tổ chức hoạt động âm nhạc dân gian.
Linh hoạt, sáng tạo trong lựa chọn nội dung và hình thức tổ chức, đảm bảo phù hợp với đặc điểm phát triển của trẻ.
Tăng cường phối hợp với phụ huynh nhằm tạo môi trường tiếp xúc dân ca thường xuyên, liên tục cho trẻ.
Đối với phụ huynh: Phối hợp chặt chẽ với nhà trường trong việc giáo dục trẻ, tạo điều kiện để trẻ được tiếp cận dân ca trong đời sống hằng ngày.
Khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động văn hóa, văn nghệ truyền thống tại địa phương, góp phần củng cố và mở rộng trải nghiệm cho trẻ.
Việc thực hiện đồng bộ các kiến nghị trên sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục mầm non, đồng thời tạo điều kiện để sáng kiến được triển khai rộng rãi, phát huy hiệu quả bền vững trong toàn ngành.
Trên cơ sở nghiên cứu và triển khai thực tiễn trong một năm học, sáng kiến đã được tổ chức theo quy trình khoa học, có theo dõi, đánh giá và điều chỉnh thường xuyên. Kết quả đạt được không chỉ khẳng định hiệu quả của hệ thống giải pháp mà còn làm rõ giá trị của mô hình quản lý HLĐC-6 như một cấu trúc tổ chức có tính hệ thống, có khả năng kiểm soát và phát triển liên tục trong thực tiễn giáo dục mầm non.
Mặc dù cần tiếp tục được kiểm chứng trong các điều kiện khác nhau nhằm củng cố tính ổn định và mở rộng phạm vi áp dụng, song những kết quả đạt được bước đầu đã cho thấy tính khả thi, tính hiệu quả và tiềm năng chuyển giao của mô hình. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để triển khai nhân rộng trong các cơ sở giáo dục mầm non có điều kiện tương đồng, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và đáp ứng yêu cầu đổi mới trong giai đoạn hiện nay.
Xin chân thành cảm ơn!
XÁC NHẬN
CỦA THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ
........, ngày 20 tháng 4 năm 2025
Tôi xin cam đoan sáng kiến này là do tôi thực hiện, không sao chép của người khác
Người thực hiện
Đặng Thị Hiền
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021). Chương trình giáo dục mầm non. Hà Nội: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam.
[2] Trần Văn Khê (2001). Âm nhạc truyền thống Việt Nam. Hà Nội: Nhà xuất bản Trẻ.
[3] Daniel J. Levitin (2006). This Is Your Brain on Music: The Science of a Human Obsession. New York: Dutton.
[4] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2017). Hướng dẫn thực hiện chương trình giáo dục mầm non theo quan điểm lấy trẻ làm trung tâm. Hà Nội.
[5] Nguyễn Quốc Chí & Nguyễn Thị Mỹ Lộc (2012). Đại cương khoa học quản lý giáo dục. Hà Nội: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.
[6] Jean Piaget (1972). The Psychology of the Child. New York: Basic Books.
Lev Vygotsky (1978). Mind in Society. Cambridge: Harvard University Press.
Howard Gardner (1983). Frames of Mind: The Theory of Multiple Intelligences. New York: Basic Books.
DANH MỤC
SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM CẤP ĐÃ ĐƯỢC HỘI ĐỒNG SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM LĨNH VỰC GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CẤP CƠ SỞ VÀ CÁC CẤP CAO HƠN XẾP LOẠI TỪ C TRỞ LÊN
Họ và tên tác giả: Đặng Thị Hiền
Chức vụ, đơn vị công tác: Phó Hiệu Trưởng - Trường Mầm non ........
TT
Tên đề tài SKKN
Cấp đánh giá xếp loại
(Ngành GD cấp xã/tỉnh; Tỉnh...)
Kết quả đánh giá xếp loại
(A, B, hoặc C)
Năm học đánh giá xếp loại
1. Một số giải pháp nâng cao chất lượng bữa ăn hàng ngày và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm cho trẻ ở trường MN ........, Huyện ........
Phòng GD&ĐT ........
C
2014 – 2015
2. Một số giải pháp pháp chỉ đạo giáo nâng cao chất lượng giáo dục trường Mầm non ........, ........
Phòng GD&ĐT ........
C
2018-2019
3. Một số giải pháp pháp chỉ đạo giáo viên thực hiện tốt các chuyên đề, nhằm nâng cao chất lượng giáo dục trường Mầm non ........, ........
Phòng GD&ĐT ........
C
2019-2020
4. Một số giải pháp chỉ đạo giáo viên nâng cao chất lượng các hoạt động theo chế độ sinh hoạt hàng ngày cho trẻ tại trường mầm non ........, Huyện .........
Phòng GD&ĐT ........
B
2021-2022
5. “Một số giải pháp chỉ đạo giáo viên lớp mẫu giáo 5-6 tuổi lồng ghép bài hát dân ca vào các hoạt động trong ngày tại Trường Mầm non ........ năm học 2024–2025”.
GD&ĐT ........
B
2024–2025
PHỤ LỤC
Phụ lục 1. Sơ đồ mô hình HLĐC-6
Phụ lục 2. Hình ảnh minh chứng: (Hình 1 → Hình 5)
Ảnh 1: Kế hoạch thực hiện
Hình 1. Xây dựng kế hạch thực hiện trong năm học
Ảnh 2: Hoạt động dự giờ rút kinh nghiệm– vận động theo dân ca
Hình 2. Trẻ biểu diễn và vận động theo làn điệu dân ca trong hoạt động tập thể.
Ảnh 3: Hoạt động góc / góc âm nhạc
Hình 3. Góc âm nhạc mở tạo điều kiện cho trẻ trải nghiệm dân ca.
Ảnh 4: Hoạt động ngoài trời / lễ hội
Hình 4. Trẻ tham gia hoạt động ngoài trời/lễ hội kết hợp âm nhạc dân gian.
Ảnh 5: Phối hợp phụ huynh/cộng đồng
Hình 5. Phối hợp nhà trường – gia đình – cộng đồng trong giáo dục dân ca.
Phụ lục 3. Video (Minh chứng cho giải pháp 5)
(Quyét mã QR): Xem các Video ghi lại hoạt động trẻ tham gia hát, vận động theo dân ca trong lớp học, thể hiện rõ hiệu quả của việc lồng ghép âm nhạc truyền thống vào hoạt động hằng ngày.
Lớp 5-6 tuổi A Lớp 5-6 tuổi A Lớp 5-6 tuổi Cao Nguyên
Phụ huynh hát ru mường - Giao lưu văn hóa văn nghệ với thôn Vân Hòa
Hình ảnh: Góc tuyên truyền tại các lớp mẫu giá 5-6 tuổi.
Phụ lục 4.
1. Bảng số liệu:
Kết quả sau khi áp dụng sáng kiến.
Nội dung đánh giá
Tổng số trẻ
Trước khi nghiên cứu sáng kiến
Sau khi nghiên cứu sáng kiến
Tăng
Đạt
Tỷ lệ
Chưa đạt
Tỷ lệ
Đạt
Tỷ lệ
Chưa đạt
Tỷ lệ
Yêu thích dân ca
68
27
39,7
41
60,3
58
85,3
5
14,7
+45,6
Hứng thú tham gia
68
23
33,8
45
66,2
60
88,2
8
11,8
+54,4
Biểu diễn – vận động
68
27
39,7
41
60,3
56
82,4
12
17,6
+42,7
Nghe – cảm thụ
68
24
35,3
44
64,7
59
86,8
9
13,2
+51,5
Bảng so sánh kết quả sau khi áp dụng sáng kiến.
Nội dung
Trước (%)
Sau (%)
Hứng thú
29.4
85.3
Kỹ năng
23.5
82.4
Hiểu biết
20.6
79.4
Tham gia
26.5
88.2
2. Biểu đồ. So sánh kết quả trước và sau khi áp dụng sáng kiến
Biểu đồ thể hiện sự tăng trưởng rõ rệt ở tất cả các tiêu chí sau khi áp dụng sáng kiến.
Nhận xét: Tỷ lệ trẻ đạt ở tất cả các tiêu chí đều tăng rõ rệt sau khi áp dụng sáng kiến. Tiêu chí 'hứng thú tham gia' tăng mạnh nhất, cho thấy hiệu quả tích cực của các giải pháp.





Để lại một bình luận